deer hunt

Học thuật
Thân thiện
deer hunt

A deer hunt takes place in the forest at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc săn hươu: Một hoạt động tổ chức nhằm tìm kiếm, theo dõi bắt hoặc giết hươu, nai, thường với mục đích thể thao, lấy thịt hoặc kiểm soát quần thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual deer hunt begins in November. (Cuộc săn hươu hàng năm bắt đầu vào tháng Mười Một.)
    • He went on a deer hunt with his father. (Anh ấy đã tham gia một cuộc săn hươu với cha mình.)
    • Strict regulations govern the deer hunt in this national park. (Các quy định nghiêm ngặt quản lý cuộc săn hươu trong công viên quốc gia này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a deer hunt": đang tham gia vào một cuộc săn hươu.

    • He is on a deer hunt this weekend. (Anh ấy đang đi săn hươu vào cuối tuần này.)
  • "to organize a deer hunt": tổ chức một cuộc săn hươu.

    • The local club organizes a deer hunt every autumn. (Câu lạc bộ địa phương tổ chức một cuộc săn hươu mỗi mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer hunting (n): hoạt động săn hươu (dạng danh động từ, nhấn mạnh vào hành động).

    • Deer hunting is a popular activity in this region. (Săn hươu một hoạt động phổ biếnvùng này.)
  • Hunter (n): thợ săn.

    • The hunter prepared his gear for the deer hunt. (Người thợ săn chuẩn bị dụng cụ cho cuộc săn hươu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deer stalking: săn hươu (thường chỉ việc rình tiếp cận một cách lén lút).
  • Big game hunting: săn thú lớn (trong đó hươu nai một loại phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "deer hunt".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deer hunt" một cách ẩn dụ.)

deer hunt

A deer hunt takes place in the forest at dawn.

Noun
  1. cuộc săn hươu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deer hunt"